CQDB12-AC2S-I 1,2 tấn · Nâng 2000 - 5500 mm
Xem đầy đủ 13 thông số + Thông số kỹ thuật CQDB12-AC2S-I Tải trọng nâng 1,2 tấn Chiều cao nâng 2000 - 5500 mm Kích thước càng nâng 1070×100×35 mm Tâm tải trọng 500 mm Chiều cao tổng thể 2020 mm Tự trọng xe 1850 kg Chiều rộng lối đi làm việc (Ast) 2600 mm Bán kính quay vòng 1520 mm Khả năng leo dốc 6/10% Loại lốp / bánh xe Bánh polyurethane (PU) Điện áp / dung lượng pin 24V/210Ah Thời gian sử dụng 4-5 giờ Thời gian sạc 8 giờ
Gửi yêu cầu báo giá CQDB16-AC2S-I 1,6 tấn · Nâng 2000 - 5500 mm
Xem đầy đủ 13 thông số + Thông số kỹ thuật CQDB16-AC2S-I Tải trọng nâng 1,6 tấn Chiều cao nâng 2000 - 5500 mm Kích thước càng nâng 1070×100×40 mm Tâm tải trọng 500 mm Chiều cao tổng thể 2050 mm Tự trọng xe 2050 kg Chiều rộng lối đi làm việc (Ast) 2680 mm Bán kính quay vòng 1580 mm Khả năng leo dốc 6/10% Loại lốp / bánh xe Bánh polyurethane (PU) Điện áp / dung lượng pin 24V/280Ah Thời gian sử dụng 4-5 giờ Thời gian sạc 8 giờ
Gửi yêu cầu báo giá CQDB20-AC2S-I 2,0 tấn · Nâng 2000 - 5500 mm
Xem đầy đủ 13 thông số + Thông số kỹ thuật CQDB20-AC2S-I Tải trọng nâng 2,0 tấn Chiều cao nâng 2000 - 5500 mm Kích thước càng nâng 1070×120×40 mm Tâm tải trọng 500 mm Chiều cao tổng thể 2100 mm Tự trọng xe 2250 kg Chiều rộng lối đi làm việc (Ast) 2750 mm Bán kính quay vòng 1650 mm Khả năng leo dốc 5/8% Loại lốp / bánh xe Bánh polyurethane (PU) Điện áp / dung lượng pin 24V/350Ah Thời gian sử dụng 4-5 giờ Thời gian sạc 8 giờ
Gửi yêu cầu báo giá Thông số theo bảng cấu hình cung cấp; thời gian sử dụng và sạc phụ thuộc điều kiện vận hành. Ast cần đối chiếu với kích thước pallet thực tế. Các cặp chỉ số leo dốc được giữ theo tài liệu; xác nhận điều kiện tải khi chọn xe.