DANH MỤC XE HANGCHA

Lithium đối trọng XE Y2 – trung cấp

9 mẫu Hangcha, bảng thông số tiếng Việt và tư vấn thuê dài hạn từ 12 tháng. Kho Bắc Ninh, cấp xe toàn quốc.

Ảnh minh họa nhóm Lithium đối trọng XE Y2 – trung cấp Hangcha
Ảnh minh họa nhóm xe Hangcha, không đại diện cấu hình chính xác của từng mã.

CPD15-XEY2HA-SI

1,5 tấn · Nâng 3000 mm

Xem đầy đủ 13 thông số
Thông số kỹ thuật CPD15-XEY2HA-SI
Tải trọng nâng1,5 tấn
Chiều cao nâng3000 mm
Kích thước càng nâng1070×100×35 mm
Tâm tải trọng500 mm
Chiều cao tổng thể2070 mm
Tự trọng xe2980 kg
Chiều rộng lối đi làm việc (Ast)3680 mm
Bán kính quay vòng2030 mm
Khả năng leo dốc15/20%
Loại lốp / bánh xeLốp đặc
Điện áp / dung lượng pin80V/150Ah
Thời gian sử dụng5-6 giờ
Thời gian sạc1,5-2 giờ
Gửi yêu cầu báo giá

CPD20-XEY2HA-SI

2,0 tấn · Nâng 3000 mm

Xem đầy đủ 13 thông số
Thông số kỹ thuật CPD20-XEY2HA-SI
Tải trọng nâng2,0 tấn
Chiều cao nâng3000 mm
Kích thước càng nâng1070×122×40 mm
Tâm tải trọng500 mm
Chiều cao tổng thể2070 mm
Tự trọng xe3320 kg
Chiều rộng lối đi làm việc (Ast)3730 mm
Bán kính quay vòng2080 mm
Khả năng leo dốc15/20%
Loại lốp / bánh xeLốp đặc
Điện áp / dung lượng pin80V/150Ah
Thời gian sử dụng5-6 giờ
Thời gian sạc1,5-2 giờ
Gửi yêu cầu báo giá

CPD25-XEY2HA-SI

2,5 tấn · Nâng 3000 mm

Xem đầy đủ 13 thông số
Thông số kỹ thuật CPD25-XEY2HA-SI
Tải trọng nâng2,5 tấn
Chiều cao nâng3000 mm
Kích thước càng nâng1070×122×40 mm
Tâm tải trọng500 mm
Chiều cao tổng thể2145 mm
Tự trọng xe3880 kg
Chiều rộng lối đi làm việc (Ast)3875 mm
Bán kính quay vòng2225 mm
Khả năng leo dốc15/20%
Loại lốp / bánh xeLốp đặc
Điện áp / dung lượng pin80V/271Ah
Thời gian sử dụng6-8 giờ
Thời gian sạc2 giờ
Gửi yêu cầu báo giá

CPD30-XEY2HA-SI

3,0 tấn · Nâng 3000 mm

Xem đầy đủ 13 thông số
Thông số kỹ thuật CPD30-XEY2HA-SI
Tải trọng nâng3,0 tấn
Chiều cao nâng3000 mm
Kích thước càng nâng1070×125×45 mm
Tâm tải trọng500 mm
Chiều cao tổng thể2175 mm
Tự trọng xe4360 kg
Chiều rộng lối đi làm việc (Ast)3980 mm
Bán kính quay vòng2330 mm
Khả năng leo dốc15/20%
Loại lốp / bánh xeLốp đặc
Điện áp / dung lượng pin80V/271Ah
Thời gian sử dụng6-8 giờ
Thời gian sạc2 giờ
Gửi yêu cầu báo giá

CPD35-XEY2HA-SI

3,5 tấn · Nâng 3000 mm

Xem đầy đủ 13 thông số
Thông số kỹ thuật CPD35-XEY2HA-SI
Tải trọng nâng3,5 tấn
Chiều cao nâng3000 mm
Kích thước càng nâng1070×125×50 mm
Tâm tải trọng500 mm
Chiều cao tổng thể2225 mm
Tự trọng xe4720 kg
Chiều rộng lối đi làm việc (Ast)4030 mm
Bán kính quay vòng2380 mm
Khả năng leo dốc15/20%
Loại lốp / bánh xeLốp đặc
Điện áp / dung lượng pin80V/271Ah
Thời gian sử dụng6-8 giờ
Thời gian sạc2 giờ
Gửi yêu cầu báo giá

CPD38-XEY2HA-SI

3,8 tấn · Nâng 3000 mm

Xem đầy đủ 13 thông số
Thông số kỹ thuật CPD38-XEY2HA-SI
Tải trọng nâng3,8 tấn
Chiều cao nâng3000 mm
Kích thước càng nâng1070×125×50 mm
Tâm tải trọng500 mm
Chiều cao tổng thể2225 mm
Tự trọng xe5050 kg
Chiều rộng lối đi làm việc (Ast)4080 mm
Bán kính quay vòng2430 mm
Khả năng leo dốc15/18%
Loại lốp / bánh xeLốp đặc
Điện áp / dung lượng pin80V/271Ah
Thời gian sử dụng6-8 giờ
Thời gian sạc2 giờ
Gửi yêu cầu báo giá

CPD40-XEY2-SI

4,0 tấn · Nâng 3000 mm

Xem đầy đủ 13 thông số
Thông số kỹ thuật CPD40-XEY2-SI
Tải trọng nâng4,0 tấn
Chiều cao nâng3000 mm
Kích thước càng nâng1070×150×50 mm
Tâm tải trọng500 mm
Chiều cao tổng thể2300 mm
Tự trọng xe6100 kg
Chiều rộng lối đi làm việc (Ast)4420 mm
Bán kính quay vòng2700 mm
Khả năng leo dốc15/18%
Loại lốp / bánh xeLốp đặc
Điện áp / dung lượng pin80V/304Ah
Thời gian sử dụng6-8 giờ
Thời gian sạc2 giờ
Gửi yêu cầu báo giá

CPD50-XEXY2-SI

5,0 tấn (bản nhỏ gọn) · Nâng 3000 mm

Xem đầy đủ 13 thông số
Thông số kỹ thuật CPD50-XEXY2-SI
Tải trọng nâng5,0 tấn (bản nhỏ gọn)
Chiều cao nâng3000 mm
Kích thước càng nâng1070×150×55 mm
Tâm tải trọng500 mm
Chiều cao tổng thể2300 mm
Tự trọng xe6600 kg
Chiều rộng lối đi làm việc (Ast)4470 mm
Bán kính quay vòng2750 mm
Khả năng leo dốc15/18%
Loại lốp / bánh xeLốp đặc
Điện áp / dung lượng pin80V/304Ah
Thời gian sử dụng6-8 giờ
Thời gian sạc2 giờ
Gửi yêu cầu báo giá

CPD50-XEY2-SI

5,0 tấn · Nâng 3000 mm

Xem đầy đủ 13 thông số
Thông số kỹ thuật CPD50-XEY2-SI
Tải trọng nâng5,0 tấn
Chiều cao nâng3000 mm
Kích thước càng nâng1220×150×55 mm
Tâm tải trọng600 mm
Chiều cao tổng thể2450 mm
Tự trọng xe7300 kg
Chiều rộng lối đi làm việc (Ast)4620 mm
Bán kính quay vòng2850 mm
Khả năng leo dốc15/18%
Loại lốp / bánh xeLốp đặc
Điện áp / dung lượng pin80V/406Ah
Thời gian sử dụng7-9 giờ
Thời gian sạc2,5 giờ
Gửi yêu cầu báo giá

Thông số theo bảng cấu hình cung cấp; thời gian sử dụng và sạc phụ thuộc điều kiện vận hành. Ast cần đối chiếu với kích thước pallet thực tế. Các cặp chỉ số leo dốc được giữ theo tài liệu; xác nhận điều kiện tải khi chọn xe.

Zalo